Kích thước bulong neo là thông số quan trọng cần xác định khi thi công móng và lắp đặt kết cấu thép. Việc lựa chọn đúng đường kính, chiều dài và phần ren giúp bulong phù hợp với bản mã chân cột, đáp ứng yêu cầu liên kết và bảo đảm khả năng chịu lực theo thiết kế. Vậy bulong neo có những kích thước nào phổ biến và cần lưu ý gì khi lựa chọn? Cùng Newtop tìm hiểu chi tiết dưới đây.
Kích thước bulong neo gồm những thông số nào?
Kích thước bulong neo được xác định dựa trên hình dạng và yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm. Các thông số cơ bản gồm:
- Đường kính thân: Thường ký hiệu bằng M, chẳng hạn M12, M16, M20, M24 hoặc M30.
- Tổng chiều dài: Chiều dài tổng thể của bulong theo quy ước đo trên bản vẽ, bao gồm phần thân và phần uốn nếu có.
- Chiều dài ren: Chiều dài đoạn ren dùng để lắp đai ốc, long đen và liên kết với bản mã.
- Chiều dài phần neo: Phần bulong được chôn trong bê tông, có vai trò tạo liên kết với móng.
- Kích thước phần uốn: Áp dụng cho các loại bulong neo chữ J, chữ L và những dạng có cấu tạo uốn khác.
Các thông số này cần được xác định đồng bộ theo bản vẽ thiết kế. Không nên lựa chọn bulong chỉ dựa vào đường kính hoặc tổng chiều dài mà bỏ qua chiều dài neo và chiều dài ren.

👉 Tiêu chuẩn bulong neo: Quy định kỹ thuật và cách lựa chọn
Bảng kích thước bulong neo phổ biến
Bulong neo có nhiều kích thước khác nhau, tùy thuộc vào loại sản phẩm, tải trọng và yêu cầu lắp đặt. Những công trình có yêu cầu riêng có thể sử dụng kích thước nhỏ hơn hoặc lớn hơn. Dưới đây là bảng kích thước cho một số loại bu lông phổ biến mà bạn có thể tham khảo:
Kích thước bu lông neo chữ J
Kích thước bu lông neo chữ J ( Cấp bền 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304):
Đường kính (d) | ds (mm) | Dung sai | b (mm) | Dung sai | L1 (mm) | Dung sai |
M10 | 10 | ±0.4 | 25 | ±5 | 45 | ±5 |
M12 | 12 | ±0.4 | 35 | ±6 | 56 | ±5 |
M14 | 14 | ±0.4 | 35 | ±6 | 60 | ±5 |
M16 | 16 | ±0.5 | 40 | ±6 | 71 | ±5 |
M18 | 18 | ±0.5 | 45 | ±6 | 80 | ±5 |
M20 | 20 | ±0.5 | 50 | ±8 | 90 | ±5 |
M22 | 22 | ±0.5 | 50 | ±8 | 90 | ±5 |
M24 | 24 | ±0.6 | 80 | ±8 | 100 | ±5 |
M27 | 27 | ±0.6 | 80 | ±8 | 110 | ±5 |
M30 | 30 | ±0.6 | 100 | ±10 | 120 | ±5 |
Kích thước bu lông neo chữ L
Kích thước bu lông neo chữ L (Cấp bền 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304):
Đường kính (d) | ds (mm) | Dung sai | b (mm) | Dung sai | L1 (mm) | Dung sai |
M10 | 10 | ±0.4 | 25 | ±3 | 40 | ±5 |
M12 | 12 | ±0.4 | 35 | ±3 | 50 | ±5 |
M14 | 14 | ±0.4 | 35 | ±3 | 60 | ±5 |
M16 | 16 | ±0.5 | 40 | ±4 | 60 | ±5 |
M18 | 18 | ±0.5 | 45 | ±4 | 70 | ±5 |
M20 | 20 | ±0.5 | 50 | ±4 | 70 | ±5 |
M22 | 22 | ±0.5 | 50 | ±4 | 70 | ±5 |
M24 | 24 | ±0.6 | 80 | ±7 | 80 | ±5 |
M27 | 27 | ±0.6 | 80 | ±7 | 90 | ±5 |
M30 | 30 | ±0.6 | 100 | ±7 | 100 | ±5 |
Kích thước bu lông neo kiểu JA
Kích thước bu lông neo kiểu JA: (Cấp bền 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304):
Đường kính (d) | ds (mm) | Dung sai | b (mm) | Dung sai | L1 (mm) | Dung sai |
M10 | 10 | ±0.4 | 30 | ±5 | 50 | ±5 |
M12 | 12 | ±0.4 | 35 | ±6 | 65 | ±5 |
M14 | 14 | ±0.4 | 35 | ±6 | 70 | ±5 |
M16 | 16 | ±0.5 | 40 | ±6 | 85 | ±5 |
M18 | 18 | ±0.5 | 45 | ±6 | 90 | ±5 |
M20 | 20 | ±0.5 | 50 | ±8 | 100 | ±5 |
M22 | 22 | ±0.5 | 50 | ±8 | 110 | ±5 |
M24 | 24 | ±0.6 | 80 | ±8 | 125 | ±5 |
M27 | 27 | ±0.6 | 80 | ±8 | 150 | ±5 |
M30 | 30 | ±0.6 | 100 | ±10 | 160 | ±5 |
Kích thước bu lông neo chữ LA
Kích thước bu lông neo chữ LA (Cấp bền 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304):
Đường kính (d) | ds (mm) | Dung sai | b (mm) | Dung sai | L1 (mm) | Dung sai |
M10 | 10 | ±0.4 | 30 | ±5 | 40 | ±5 |
M12 | 12 | ±0.4 | 35 | ±6 | 50 | ±5 |
M14 | 14 | ±0.4 | 35 | ±6 | 65 | ±5 |
M16 | 16 | ±0.5 | 40 | ±6 | 70 | ±5 |
M18 | 18 | ±0.5 | 45 | ±6 | 80 | ±5 |
M20 | 20 | ±0.5 | 50 | ±8 | 85 | ±5 |
M22 | 22 | ±0.5 | 50 | ±8 | 90 | ±5 |
M24 | 24 | ±0.6 | 80 | ±8 | 100 | ±5 |
M27 | 27 | ±0.6 | 80 | ±8 | 110 | ±5 |
M30 | 30 | ±0.6 | 100 | ±10 | 120 | ±5 |
👉 Quy cách bulong neo: Bảng kích thước và cách lựa chọn phù hợp
Các yếu tố quyết định kích thước bulong neo
Kích thước bulong neo không được lựa chọn tùy ý mà cần căn cứ vào các yếu tố sau:
- Tải trọng công trình: Lực kéo, lực cắt và mô men tại chân cột ảnh hưởng đến việc lựa chọn đường kính, cấp bền và cấu tạo neo.
- Cấu tạo móng: Chiều sâu chôn neo và khoảng cách giữa các bulong phải phù hợp với thiết kế móng bê tông.
- Kích thước bản mã: Chiều dài ren và phần ren nhô lên cần đáp ứng yêu cầu lắp đai ốc, long đen và điều chỉnh cao độ.
- Loại bulong neo: Mỗi hình dạng như chữ J, chữ L hoặc loại gia công riêng có yêu cầu kích thước khác nhau.
- Vật liệu và cấp bền: Cần lựa chọn theo yêu cầu chịu lực, tiêu chuẩn áp dụng và môi trường sử dụng.
Đối với kết cấu chịu tải trọng lớn, việc xác định đường kính và chiều dài bulong neo cần dựa trên tính toán kỹ thuật của đơn vị thiết kế, không chỉ dựa vào kích thước phổ biến trên thị trường.
Cách tra bảng kích thước bulong neo
Để tra bảng kích thước bulong neo chính xác, cần xác định loại bulong sử dụng và đối chiếu các thông số tương ứng trong bảng. Cách thực hiện như sau:
- Bước 1: Xác định loại bulong neo. Chọn đúng loại bulong theo hình dạng như chữ J, chữ L hoặc loại gia công theo bản vẽ.
- Bước 2: Tìm đường kính danh nghĩa. Xác định ký hiệu M10, M12, M16, M20, M24… trong cột đường kính của bảng.
- Bước 3: Đối chiếu chiều dài bulong. Kiểm tra cột tổng chiều dài để chọn thông số phù hợp với thiết kế móng.
- Bước 4: Kiểm tra chiều dài ren và phần uốn. Đối chiếu các thông số này để bảo đảm bulong đáp ứng yêu cầu lắp đai ốc, bản mã và chiều sâu neo.
- Bước 5: Xác nhận thông số kỹ thuật. Kiểm tra vật liệu, cấp bền và dung sai theo bản vẽ hoặc yêu cầu của công trình trước khi đặt hàng.
Ví dụ: Khi cần bulong neo M20, hãy tìm dòng M20 trong bảng kích thước của đúng loại bulong, sau đó kiểm tra tổng chiều dài, chiều dài ren và kích thước phần uốn. Nếu bảng có nhiều phương án chiều dài, cần chọn theo bản vẽ thiết kế thay vì mặc định sử dụng kích thước phổ biến nhất.
Lưu ý: Bảng kích thước giữa các nhà sản xuất có thể khác nhau về quy cách và ký hiệu. Vì vậy, cần đọc chú thích, sơ đồ đo và đơn vị trước khi tra cứu; không nên áp dụng thông số của bulong neo chữ J cho loại chữ L hoặc các loại có cấu tạo khác.
Lưu ý khi lựa chọn kích thước bulong neo
Để chọn đúng kích thước bulong neo, cần kiểm tra bản vẽ kỹ thuật và xác nhận đầy đủ các thông số trước khi đặt hàng hoặc thi công.
- Xác định chính xác đường kính danh nghĩa và tổng chiều dài.
- Kiểm tra chiều dài ren để bảo đảm đủ vị trí lắp đai ốc và long đen.
- Đối chiếu chiều dài neo, kích thước phần uốn và khoảng cách bố trí với bản vẽ móng.
- Xác nhận vật liệu, cấp bền, dung sai và yêu cầu xử lý bề mặt.
- Kiểm tra vị trí bulong, độ nhô ren và khả năng lắp khớp với bản mã chân cột trước khi nghiệm thu.
Không tự ý thay đổi kích thước bulong neo khi chưa có sự xác nhận của kỹ sư thiết kế, vì việc thay đổi có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và độ an toàn của liên kết.

👉 Bulong tai hồng là gì? Cấu tạo, đặc điểm và ứng dụng
Kích thước bulong neo thường được xác định qua đường kính thân, tổng chiều dài, chiều dài ren và kích thước phần neo hoặc phần uốn. Để lựa chọn chính xác, cần căn cứ vào bản vẽ thiết kế, tải trọng và cấu tạo móng thực tế. Việc kiểm tra đầy đủ thông số trước khi gia công và lắp đặt giúp hạn chế sai lệch, đồng thời bảo đảm bulong neo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình.

